Trạm nghiên cứu Novolazarevskaya nhìn từ trực thăng năm 2006.
Ca trực đáng sợ nhất của một bác sĩ thường bắt đầu khi có bệnh nhân được đưa vào phòng cấp cứu.Với Leonid Rogozov, bệnh nhân không cần ai đưa đến. Ông tự chẩn đoán, tự chuẩn bị phòng mổ rồi tự nằm lên giường.
Bởi bệnh nhân hôm ấy chính là ông.
Chuyện xảy ra năm 1961 tại một trạm nghiên cứu giữa Nam Cực. Bên ngoài là bão tuyết, biển đóng băng và mùa đông vùng cực kéo dài. Bệnh viện gần nhất cách xa hàng nghìn kilômét, còn bác sĩ duy nhất trong khu vực đang bị viêm ruột thừa cấp.
Nói cách khác, Rogozov đang có đủ mọi thứ một bệnh nhân không mong muốn: đau bụng, sốt, buồn nôn và hoàn toàn không có người thay mình cầm dao mổ.
Ca trực không có người thay
Cuối năm 1960, Leonid Ivanovich Rogozov tham gia Đoàn thám hiểm Nam Cực lần thứ sáu của Liên Xô. Khi ấy, ông mới 27 tuổi và vừa được đào tạo về phẫu thuật.
Nhiệm vụ của đoàn là xây dựng trạm nghiên cứu Novolazarevskaya tại vùng ốc đảo Schirmacher. Sau chín tuần làm việc, trạm chính thức đi vào hoạt động ngày 18 tháng 2 năm 1961.
Họ hoàn thành công việc vừa kịp lúc mùa đông vùng cực kéo đến.
Những tháng tiếp theo chỉ còn bóng tối, bão tuyết và cái lạnh khắc nghiệt. Biển đóng băng, con tàu đã rời đi và phải khoảng một năm sau mới quay lại. Mười hai người tại trạm gần như chỉ có thể dựa vào nhau.
Rogozov là bác sĩ duy nhất của cả nhóm.
Ngoài công việc chăm sóc sức khỏe cho mọi người, ông còn kiêm nhiệm việc quan sát khí tượng và lái xe địa hình. Có lẽ chẳng ai nghĩ người đầu tiên cần một ca phẫu thuật khẩn cấp lại chính là bác sĩ.
Các thành viên đoàn thám hiểm Ấn Độ thăm trạm Novolazarevskaya vào năm 1982.
Cơn đau chọn đúng người không nên chọn
Ngày 29 tháng 4 năm 1961, Rogozov bắt đầu cảm thấy mệt mỏi, yếu người và buồn nôn. Sau đó, một cơn đau xuất hiện ở vùng bụng trên rồi từ từ chuyển xuống phía dưới bên phải. Thân nhiệt của ông tăng lên khoảng 37,5°C.
Với kinh nghiệm của một bác sĩ phẫu thuật, Rogozov nhanh chóng nhận ra những dấu hiệu quen thuộc:
Viêm ruột thừa cấp.
Thông thường, phát hiện bệnh sớm là một tin tốt. Nhưng trong trường hợp này, biết chính xác mình đang mắc bệnh gì chỉ khiến Rogozov hiểu rõ hơn mức độ nguy hiểm đang chờ phía trước.
Ông thử sử dụng kháng sinh và chườm lạnh vùng bụng. Nhưng căn bệnh dường như không có ý định nể nang việc bệnh nhân của nó là bác sĩ.
Đến ngày 30 tháng 4, Rogozov sốt cao hơn, nôn nhiều hơn và tình trạng tiếp tục xấu đi.
Nếu ruột thừa bị thủng, vi khuẩn có thể tràn vào ổ bụng, gây viêm phúc mạc và đe dọa tính mạng. Rogozov hiểu rõ điều đó hơn bất kỳ ai tại trạm.
Điều ông không có là một con đường đến bệnh viện.
Một là tiếp tục chờ đợi và hy vọng ruột thừa chưa vỡ.
Hai là tự mổ.
Lựa chọn đầu tiên nghe dễ chịu hơn nhiều, nhưng cũng có thể khiến ông chết. Cuối cùng, Rogozov quyết định chọn phương án thứ hai.
Đây không phải một quyết định bốc đồng. Ông dành nhiều giờ chuẩn bị dụng cụ, khử khuẩn căn phòng, phân công người hỗ trợ và tính trước cả tình huống mình mất ý thức giữa ca phẫu thuật.
Ê-kíp phẫu thuật bất đắc dĩ
Theo hướng dẫn của Rogozov, các thành viên trong đoàn dọn căn phòng của ông, chỉ để lại một chiếc giường, hai chiếc bàn và một đèn bàn.
Căn phòng được chiếu đèn cực tím để khử khuẩn. Ga giường và dụng cụ phẫu thuật cũng được tiệt trùng.
Nhà khí tượng học Alexandr Artemev được giao nhiệm vụ đưa dụng cụ. Người thợ máy Zinovy Teplinsky phụ trách cầm gương và điều chỉnh ánh sáng. Trưởng trạm Vladislav Gerbovich đứng gần đó để thay thế nếu một trong hai người phụ tá bị chóng mặt hoặc không thể tiếp tục.
Sự chuẩn bị ấy hoàn toàn cần thiết.
Hai người trợ giúp có thể rất gan dạ khi đối mặt với bão tuyết, máy móc hỏng hóc và cái lạnh Nam Cực. Nhưng đứng nhìn một người tự mở ổ bụng lại là thử thách không có trong bất kỳ bản mô tả công việc nào.
Rogozov chuẩn bị sẵn thuốc và chỉ cho mọi người cách tiêm nếu ông mất ý thức. Ông còn hướng dẫn họ cách hỗ trợ hô hấp trong trường hợp khẩn cấp.
Trước khi tự mổ, ông phải tranh thủ mở luôn một lớp cấp tốc dành cho ba học viên không ai muốn đăng ký.
Khi bác sĩ nằm lên bàn mổ
Rogozov chọn tư thế nửa nằm nửa ngồi, hông phải hơi nâng lên. Ông khử khuẩn vùng bụng rồi tự tiêm thuốc gây tê cục bộ vào thành bụng.
Ca phẫu thuật bắt đầu lúc 2 giờ sáng ngày 1 tháng 5 năm 1961.
Sau khi chờ thuốc tê phát huy tác dụng, Rogozov tự rạch một đường dài khoảng 10–12 cm trên bụng.
Thuốc gây tê giúp giảm đau tại vị trí rạch, nhưng không thể biến ca mổ thành một trải nghiệm dễ chịu. Rogozov vẫn đang sốt, mệt, buồn nôn và phải cúi xuống quan sát chính ổ bụng của mình.
Ban đầu, ông dự định dùng gương để nhìn rõ hơn.
Nhưng chiếc gương nhanh chóng chứng minh rằng một vật hữu ích chưa chắc đã hữu ích đúng lúc. Hình ảnh phản chiếu bị đảo ngược, khiến việc xác định trái – phải trở nên khó khăn.
Tay muốn đi sang trái, mắt lại nhìn thấy nó chạy sang phải.
Trong một ca mổ bình thường, nhầm phương hướng đã là rắc rối. Trong ca mổ mà người cầm dao đang thao tác ngay trên cơ thể mình, đó là loại rắc rối không ai muốn trải nghiệm.
Chiếc gương “phản chủ”
Cuối cùng, Rogozov chỉ có thể dùng gương trong một phần ca mổ. Phần lớn thời gian, ông phải cúi đầu quan sát trực tiếp hoặc dùng tay lần tìm các cơ quan bằng cảm giác.
Ông quyết định không đeo găng ở bàn tay thao tác chính để có thể cảm nhận rõ hơn những gì mình đang chạm vào.
Vừa bị đau, vừa sốt, vừa phải giữ nguyên tư thế, Rogozov vẫn phải phân biệt từng cấu trúc bên trong ổ bụng và tìm đúng phần ruột thừa đang viêm.
Không có cơ hội cho một nhát cắt thử.
Sau khoảng 30–40 phút, cơ thể Rogozov bắt đầu phản ứng. Ông hoa mắt, yếu dần và phải dừng lại nhiều lần để nghỉ trong những khoảng ngắn.
Mồ hôi liên tục chảy xuống mặt. Người phụ tá phải vừa giữ ánh sáng vừa lau trán cho ông.
Hai người đứng bên cạnh cũng chẳng khá hơn. Theo ghi chép của trưởng trạm, cả hai đều chóng mặt và gần như sắp ngất khi nhìn thấy cảnh tượng trước mắt.
Bệnh nhân sắp ngất đã là chuyện đáng lo.
Bác sĩ sắp ngất còn đáng lo hơn.
Trong căn phòng ấy, điều phiền phức là bác sĩ và bệnh nhân lại cùng một người.
Một giờ bốn mươi lăm phút
Dù sức lực giảm dần, Rogozov vẫn tiếp tục ca mổ. Một người đưa dụng cụ, một người giữ đèn, còn ông dùng tay lần tìm trong ổ bụng.
Cuối cùng, Rogozov cũng tìm thấy phần ruột thừa đã bị viêm nặng.
Ông cắt bỏ ruột thừa, đưa kháng sinh vào ổ bụng rồi khâu đóng vết mổ.
Ca phẫu thuật kéo dài 1 giờ 45 phút và kết thúc vào khoảng 4 giờ sáng.
Khi mọi việc hoàn tất, Rogozov đã tái nhợt và gần như kiệt sức. Nhưng trước khi nằm nghỉ, ông vẫn hướng dẫn những người trợ giúp cách rửa và cất dụng cụ.
Có lẽ sau khi đã tự mổ ruột thừa, việc dặn mọi người thu dọn cho đúng quy trình chỉ còn được xem là phần kết thúc ca trực.
Mổ xong còn tự theo dõi hậu phẫu
Sau ca phẫu thuật, Rogozov uống thuốc ngủ rồi nằm nghỉ.
Ngày hôm sau, thân nhiệt của ông ở mức 38,1°C. Tình trạng vẫn còn yếu, nhưng nhìn chung ông cảm thấy khá hơn và tiếp tục sử dụng kháng sinh.
Sau bốn ngày, chức năng bài tiết trở lại bình thường và những dấu hiệu viêm phúc mạc khu trú biến mất. Đến ngày thứ năm, thân nhiệt của ông trở về mức bình thường.
Một tuần sau ca phẫu thuật, Rogozov tự tháo chỉ.
Khoảng hai tuần sau, ông đã quay lại làm việc.
Vậy là trong chưa đầy nửa tháng, ông đã hoàn thành đủ các vai: tự chẩn đoán, tự gây tê, tự phẫu thuật, tự theo dõi hậu phẫu và tự tháo chỉ.
Nếu trạm Novolazarevskaya có danh hiệu “nhân viên đa nhiệm của tháng”, có lẽ không ai muốn cạnh tranh với ông.
Điều gì đã giúp Rogozov sống sót?
Ca phẫu thuật thành công không chỉ nhờ lòng can đảm.
Rogozov là một bác sĩ được đào tạo về phẫu thuật. Ông hiểu giải phẫu, biết cách chuẩn bị môi trường mổ, dự tính các biến chứng và hướng dẫn những người xung quanh hỗ trợ khi cần thiết.
Các thành viên trong đoàn cũng hoàn thành nhiệm vụ dù họ sợ hãi và chóng mặt. Việc khử khuẩn, sử dụng kháng sinh và tiến hành phẫu thuật trước khi bệnh trở nên quá nặng đều đóng vai trò quan trọng.
Và tất nhiên, Rogozov cũng cần đến may mắn.
Chỉ một cơn choáng kéo dài, một vết cắt sai vị trí, tình trạng chảy máu không kiểm soát hoặc nhiễm trùng nặng cũng có thể khiến câu chuyện kết thúc theo một cách hoàn toàn khác.
Vì vậy, đây tuyệt đối không phải là câu chuyện hướng dẫn bất kỳ ai thử tự phẫu thuật. Rogozov thực hiện việc ấy trong hoàn cảnh sinh tồn đặc biệt, khi mọi con đường tiếp cận hỗ trợ y tế đều bị cắt đứt và bản thân ông có kiến thức chuyên môn cần thiết.
Một việc buộc phải làm để sống
Hơn một năm sau, Rogozov rời Nam Cực và trở về Leningrad. Ông tiếp tục làm việc, nghiên cứu và giảng dạy trong ngành phẫu thuật.
Về sau, khi mọi người ca ngợi hành động của mình như một kỳ tích, Rogozov không tỏ ra quá hào hứng. Với ông, đó chỉ là một việc buộc phải làm trong hoàn cảnh không còn ai khác có thể giúp đỡ.
Có lẽ điều khó tin nhất không chỉ là việc một người có thể tự rạch bụng và lấy ruột thừa của mình ra.
Điều đáng nể hơn là giữa cơn đau, bão tuyết và nỗi sợ, Rogozov vẫn đủ tỉnh táo để chuẩn bị từng dụng cụ, phân công từng người và điều khiển chính đôi tay đang dần yếu đi.
Giữa một trong những nơi lạnh lẽo và cô lập nhất Trái Đất, bác sĩ Leonid Rogozov đã cứu sống một bệnh nhân đặc biệt.
Bệnh nhân ấy chính là ông.
Nếu là người đứng cầm chiếc gương trong căn phòng hôm đó, bạn nghĩ mình có thể nhìn đến cuối ca mổ hay sẽ ngất trước cả bác sĩ?
Nguồn tham khảo
BMJ – Auto-appendectomy in the Antarctic: case report
PubMed – Auto-appendectomy in the Antarctic


