Gần sáu tháng sau khi Teresita Basa bị sát hại, một người phụ nữ bất ngờ nói bằng giọng lạ, tự nhận mình là linh hồn nạn nhân rồi chỉ đích danh hung thủ. Điều đáng sợ nhất là những thông tin được tiết lộ sau đó lại dẫn cảnh sát đến đúng số nữ trang bị đánh cắp.
Tối 21/2/1977, lính cứu hỏa được gọi đến một căn hộ trên tầng 15 của tòa nhà tại số 2740 North Pine Grove Avenue, Chicago, Mỹ.
Bên trong căn hộ, họ phát hiện thi thể của một phụ nữ bị che dưới tấm nệm và đống quần áo đang âm ỉ cháy. Một con dao làm bếp vẫn còn cắm trên ngực nạn nhân.
Người phụ nữ ấy là Teresita Basa, 48 tuổi, nhân viên trị liệu hô hấp tại Bệnh viện Edgewater.
Kẻ sát nhân dường như đã cố phóng hỏa để xóa dấu vết. Hiện trường ban đầu còn được sắp đặt theo hướng khiến người ta nghĩ tới một vụ tấn công tình dục. Tuy nhiên, kết quả khám nghiệm không ủng hộ giả thuyết đó.
Cảnh sát Chicago mở cuộc điều tra, nhưng hung thủ không để lại nhiều thứ có thể giúp họ lần theo.
Không nhân chứng trực tiếp. Không dấu vết rõ ràng. Không ai biết người đàn ông mà Teresita chờ gặp tối hôm ấy là ai.
Vụ án dần rơi vào bế tắc.
Rồi gần sáu tháng sau, cảnh sát nhận được một đầu mối kỳ lạ đến mức nếu xuất hiện trong phim, có lẽ nhiều người còn chê biên kịch hơi quá tay.
Đầu mối ấy được cho là đến từ chính người đã chết.
Teresita Basa bị sát hại tại căn hộ ở Chicago năm 1977. Ảnh tư liệu.
Người phụ nữ sống một mình tại Chicago
Teresita Basa sinh ra tại Philippines rồi chuyển đến Mỹ sinh sống. Bà làm việc tại Bệnh viện Edgewater ở Chicago và sống một mình trong căn hộ thuộc khu Lincoln Park.
Tối xảy ra án mạng, Teresita đã nói chuyện điện thoại với một người bạn. Trong cuộc trò chuyện cuối cùng, bà cho biết đang chờ một người đàn ông đến căn hộ.
Một số tài liệu sau này cho rằng người này được nhờ đến sửa chiếc tivi. Tuy nhiên, Teresita không nói rõ tên của vị khách.
Khoảng hơn một giờ sau, hàng xóm phát hiện mùi khói bốc ra từ căn hộ của bà.
Khi lực lượng cứu hỏa có mặt, Teresita đã tử vong.
Cảnh sát phỏng vấn bạn bè, người thân và các đồng nghiệp của nạn nhân. Trong căn hộ, họ tìm thấy một ghi chú có nội dung đại ý: “Lấy vé xem kịch cho A.S.”
Hai chữ cái “A.S.” có vẻ đáng chú ý, nhưng giữa một thành phố rộng lớn, chúng chưa đủ để biến thành tên của một nghi phạm.
Cuộc điều tra tiếp tục nhưng không tiến triển. Kẻ sát nhân có lẽ đã nghĩ rằng ngọn lửa giúp mình đốt sạch con đường dẫn đến hắn.
Hắn đã nhầm.
Con đường ấy chỉ xuất hiện theo một cách mà không điều tra viên nào được đào tạo để chuẩn bị trước.
Căn hộ của Teresita Basa năm 1977. Ảnh tư liệu.
Một giọng nói lạ xuất hiện
Khoảng tháng 8/1977, Remibias “Remy” Chua, một phụ nữ gốc Philippines từng làm việc cùng bệnh viện với Teresita, bắt đầu có những biểu hiện bất thường.
Theo lời kể của chồng bà, bác sĩ Jose Chua, Remy rơi vào trạng thái giống như bị thôi miên rồi nói bằng tiếng Tagalog với một giọng không giống giọng thường ngày.
Giọng nói ấy tự nhận mình là Teresita Basa.
Jose Chua kể rằng “Teresita” cầu xin ông giúp đỡ vì kẻ sát hại mình vẫn đang tự do. Khi trạng thái kỳ lạ kết thúc, Remy được cho là không nhớ những gì vừa xảy ra.
Vợ đột nhiên đổi giọng, tự xưng là một người đã chết rồi nhờ đi báo án — đây rõ ràng không phải tình huống mà một người chồng có thể bình thản trả lời: “Được rồi, để mai tính.”
Dù vậy, Jose Chua vẫn chưa lập tức tìm đến cảnh sát.
Ông là bác sĩ và hiểu câu chuyện này sẽ nghe khó tin đến mức nào. Nếu kể lại, ông có thể bị xem là mê tín, bịa chuyện hoặc đơn giản là đang gặp một vấn đề còn khó giải thích hơn vụ án.
Nhưng theo lời Jose, hiện tượng ấy tiếp tục xảy ra. Mỗi lần, giọng nói càng tỏ ra khẩn thiết và cung cấp thêm nhiều chi tiết.
Cuối cùng, nó nêu ra một cái tên:
Allan Showery.
“Kẻ giết tôi là Allan Showery”
Allan Showery là nhân viên kỹ thuật hô hấp làm tại Bệnh viện Edgewater, cùng nơi Teresita Basa từng làm việc.
Theo lời khai của vợ chồng Chua, giọng nói tự nhận là Teresita cho biết Showery đã đến căn hộ để sửa tivi. Hắn giết bà, lấy một số nữ trang rồi đem chúng tặng cho bạn gái.
Thông tin này cụ thể hơn rất nhiều so với một lời tiên đoán mơ hồ.
Không chỉ có tên nghi phạm, nó còn nói đến động cơ cướp tài sản, số nữ trang bị lấy đi và người đang giữ chúng.
Sau nhiều lần do dự, Jose Chua trình báo với nhà chức trách. Cảnh sát Evanston chuyển thông tin tới các điều tra viên Chicago đang phụ trách vụ án.
Phản ứng đầu tiên của họ có thể hình dung bằng hai chữ: hoài nghi.
Cảnh sát không thể xin lệnh bắt một người chỉ vì “người chết đã nói vậy”. Nhưng họ cũng không thể bỏ qua một đầu mối có tên tuổi và thông tin cụ thể.
Vì thế, thay vì tranh luận xem linh hồn có tồn tại hay không, các điều tra viên làm công việc quen thuộc hơn: kiểm tra câu chuyện.
Allan Showery, người sau đó nhận tội trong vụ án. Ảnh tư liệu.
Số nữ trang trong tay bạn gái nghi phạm
Khi cảnh sát tìm đến Allan Showery, họ phát hiện bạn gái của ông ta đang giữ những món nữ trang được xác định là của Teresita Basa, trong đó có một chiếc nhẫn ngọc trai và một mặt dây chuyền bằng ngọc.
Người phụ nữ cho biết Showery đã tặng chúng cho mình như một món quà Giáng sinh muộn.
Đây là lúc câu chuyện không còn chỉ xoay quanh một giọng nói bí ẩn.
Cảnh sát đã có vật chứng.
Hai món trang sức được xác định thuộc về Teresita Basa. Ảnh tư liệu.
Người thân và bạn bè của Teresita nhận ra số nữ trang. Chúng vốn thuộc về người phụ nữ đã bị sát hại gần sáu tháng trước.
Khi bị đối chất, Showery thay đổi lời khai và cuối cùng thừa nhận đã đến căn hộ của Teresita. Theo lời thú nhận được cảnh sát công bố, ông ta có ý định cướp tài sản, tấn công nạn nhân, lấy tiền cùng nữ trang rồi phóng hỏa để xóa dấu vết.
Số tiền lấy được chỉ khoảng 30 USD.
Nếu đúng theo lời khai ấy, một người phụ nữ đã mất mạng vì số tiền không đủ mua nổi sự im lặng của hung thủ. Và số nữ trang hắn đem tặng lại trở thành con đường dẫn cảnh sát đến tận cửa nhà mình.
Lửa không xóa được mọi dấu vết. Đôi khi hung thủ còn tự gói vật chứng thành quà rồi trao nó cho người ở cạnh mình.
Phiên tòa mang tên “Giọng nói từ dưới mồ”
Allan Showery bị bắt vào tháng 8/1977. Tuy nhiên, sau khi thú nhận, ông ta lại rút lời khai và phủ nhận tội danh.
Vụ án được đưa ra xét xử tại Tòa án hạt Cook. Báo chí nhanh chóng gọi đây là phiên tòa “Voice from the Grave” – “Giọng nói từ dưới mồ”.
Phía bào chữa cho rằng cảnh sát không có căn cứ hợp pháp khi điều tra Showery từ một câu chuyện mang màu sắc siêu nhiên. Họ cũng đặt câu hỏi liệu Remy Chua có thực sự bị nhập hồn hay chỉ đang diễn lại những điều mình đã biết.
Đây là một nghi vấn không hề vô lý.
Remy từng làm việc cùng bệnh viện với cả Teresita lẫn Showery. Bà có thể đã nghe được thông tin nào đó, nghi ngờ Showery hoặc biết hắn từng dự định đến sửa tivi cho Teresita. Cũng có giả thuyết cho rằng câu chuyện “nhập hồn” là cách giúp bà tiết lộ điều mình biết mà không phải giải thích nguồn tin.
Bản thân các điều tra viên cũng không tuyên bố họ tin chắc linh hồn Teresita đã xuất hiện.
Điều họ quan tâm là thông tin do vợ chồng Chua cung cấp đã dẫn đến nghi phạm, nữ trang của nạn nhân và lời thú nhận.
Phiên tòa đầu tiên kết thúc vào tháng 1/1979 mà không có phán quyết vì bồi thẩm đoàn không thể thống nhất. Một phiên xử mới được chuẩn bị.
Nhưng trước khi phiên tòa thứ hai diễn ra, Showery quyết định nhận tội giết người, cướp tài sản và phóng hỏa.
Ông ta bị tuyên án 14 năm tù.
Có thật Teresita Basa đã trở về?
Đây là phần khiến vụ án tồn tại trong trí nhớ công chúng suốt nhiều thập niên.
Những điều chắc chắn đã xảy ra gồm:
Teresita Basa bị sát hại và căn hộ bị phóng hỏa.
Cuộc điều tra bế tắc trong nhiều tháng.
Vợ chồng Jose và Remy Chua cung cấp tên Allan Showery cho cảnh sát.
Họ khai rằng thông tin xuất hiện khi Remy bị linh hồn Teresita nhập vào.
Nữ trang của nạn nhân được tìm thấy trong tay bạn gái Showery.
Showery từng thú nhận, sau đó rút lời khai.
Phiên tòa đầu tiên kết thúc do bồi thẩm đoàn không thống nhất.
Trước phiên xử lại, Showery nhận tội và bị kết án.
Phần chưa bao giờ được chứng minh là nguồn gốc thật sự của những thông tin Remy Chua cung cấp.
Có thể bà đã nghe được điều gì đó tại bệnh viện rồi ghi nhớ trong tiềm thức. Có thể bà nghi ngờ Showery nhưng quá sợ hãi để nói thẳng. Cũng có thể các chi tiết của câu chuyện đã được báo chí tô đậm sau nhiều lần kể lại.
Và tất nhiên, vẫn còn cách giải thích mà những người tin vào thế giới bên kia lựa chọn: Teresita Basa thực sự đã mượn giọng nói của một đồng nghiệp để chỉ mặt kẻ sát hại mình.
Pháp luật không kết án Allan Showery bằng lời khai của một linh hồn. Ông ta bị buộc tội bởi vật chứng, lời thú nhận và cuối cùng là chính lời nhận tội trước tòa.
Nhưng nếu Jose Chua không đến gặp cảnh sát với câu chuyện tưởng như không ai tin nổi ấy, số nữ trang có thể đã không được tìm thấy và vụ án có lẽ còn nằm lại trong hồ sơ chưa được giải quyết.
Vậy Remy Chua đã bị nhập hồn, vô tình nhớ lại một bí mật hay chỉ tìm ra một cách đặc biệt để nói điều mình biết?
Gần nửa thế kỷ đã trôi qua, chưa ai đưa ra được câu trả lời khiến tất cả cùng hài lòng.
Chỉ có một điều khó phủ nhận: trong vụ án Teresita Basa, người đã chết không xuất hiện trước tòa, nhưng “giọng nói” mang tên bà lại chính là thứ khiến cuộc điều tra sống dậy.
Nguồn tham khảo:
The Washington Post – “Voice From the Grave” Evokes a Murder Trial
DNAinfo Chicago – Did Teresita Basa Solve Her Own Murder?
VnExpress – Bí ẩn “hồn ma” nạn nhân giúp cảnh sát phá án
Nguồn ảnh tư liệu: If the Walls Could Talk Podcast; John O’Brien và Edward Baumann.



